Lịch sử TPHCM

Tìm hiểu lịch sử Thành phố Hồ Chí Minh

Chương 3: Kháng Chiến, Kinh Tế – Xã Hội và Bản Sắc Đô Thị Sài Gòn – Gia Định (1945–1954)

Từ ngày Độc lập đến cuộc kháng chiến trường kỳ — thiên sử thi về tinh thần phản kháng đô thị

1. Bối cảnh lịch sử và thế trận chiến tranh nhân dân sau ngày 2/9/1945

Nhân dân Sài Gòn chống Pháp

Ngày 2/9/1945, sự kiện tuyên ngôn độc lập khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tại Hà Nội đã thổi bùng làn sóng cách mạng mạnh mẽ tại Sài Gòn - Gia Định. Hàng trăm ngàn người dân đổ ra các ngả đường trung tâm, giăng khẩu hiệu bằng nhiều thứ tiếng để khẳng định quyền tự quyết của dân tộc. Lễ Độc lập cử hành tại Sài Gòn mang dấu ấn sâu sắc với bài phát biểu ứng tác mang tính lịch sử của ông Trần Văn Giàu, Chủ tịch Ủy ban Hành chánh lâm thời Nam Bộ. Trong bối cảnh thực dân Pháp bộc lộ rõ âm mưu quay trở lại ách đô hộ, bài diễn văn đã khơi dậy tinh thần phản kháng mạnh mẽ với lời thề bất hợp tác toàn diện: không đi lính, không làm việc, không bán lương thực và không dẫn đường cho quân Pháp.

Tuy nhiên, nền độc lập non trẻ chỉ kéo dài được 28 ngày trước khi thực dân Pháp chính thức nổ súng tái chiếm Sài Gòn vào đêm 22 rạng sáng ngày 23/9/1945. Để đối phó với sức mạnh quân sự vượt trội của liên quân Pháp - Anh, lực lượng cách mạng tại Sài Gòn - Gia Định đã nhanh chóng chuyển trạng thái sang thế trận chiến tranh nhân dân trường kỳ. Về mặt tổ chức quân sự - hành chính, "Khu Sài Gòn - Gia Định" được thành lập nhằm thống nhất sự chỉ đạo từ trung tâm đầu não kháng chiến.

Hệ thống căn cứ bao quanh đô thị được xây dựng dựa trên thế trận "cài răng lược" và phân bố theo hình thái "da báo" đặc thù. Sự xuất hiện của các căn cứ du kích, đặc biệt là các "căn cứ lõm" ngay sát vùng ven như Chùa Châu Hưng, đã tạo thành một vành đai bảo vệ vững chắc cho các cơ quan kháng chiến. Đầu năm 1946, chính quyền kháng chiến tiến hành chia Hóc Môn thành 5 khu quân sự để tối ưu hóa khả năng tác chiến du kích tại chỗ.

Không chỉ giới hạn ở các lực lượng vũ trang, phong trào kháng chiến còn thu hút sự tham gia mạnh mẽ của các tổ chức tôn giáo yêu nước. Trong giai đoạn 1945 - 1946, hàng loạt chi hội Phật giáo Cứu quốc đã ra đời tại Sài Gòn, Gia Định và Chợ Lớn. Các tổ chức này đóng vai trò quan trọng trong việc vận động tín đồ sống hài hòa giữa đạo và đời, quyên góp tài chính, lương thực, thuốc men cho chiến khu, âm thầm giữ gìn mạch đạo và đồng hành cùng Chính phủ kháng chiến của Chủ tịch Hồ Chí Minh.

2. Bàn cờ địa chính trị và sự can thiệp của các thế lực ngoại quốc

British soldiers

Giai đoạn 1945 - 1954 chứng kiến Sài Gòn - Gia Định trở thành điểm nóng tranh chấp quyết liệt giữa các cường quốc quốc tế với những toan tính địa chính trị chồng chéo. Đầu tiên phải kể đến quân đội Anh dưới sự chỉ huy của Thiếu tướng Douglas Gracey, đại diện cho lực lượng Đồng Minh kéo vào Sài Gòn từ ngày 13/9/1945 với danh nghĩa giải giáp quân đội Nhật Bản thuộc chiến dịch Masterdom. Tuy nhiên, thay vì giữ thái độ trung lập, Gracey đã nhanh chóng bộc lộ vai trò hỗ trợ thực dân Pháp bằng cách sử dụng binh đoàn Anh - Ấn và cả lực lượng quân đội Nhật Bản chưa giải giáp để trấn áp lực lượng Việt Minh và tước vũ khí của người Việt.

Sự thiên vị của quân Anh đạt đến đỉnh điểm sau sự kiện lực lượng Bình Xuyên tấn công khu Hérault tại Tân Định vào đêm 24/9/1945. Gracey đã chấp nhận yêu cầu của đại diện Pháp Jean Cédile để trang bị vũ khí cho các tù binh Pháp bị giam giữ trước đó, tạo điều kiện cho lực lượng này tiến hành các cuộc bạo động vũ trang chống lại chính quyền cách mạng. Mâu thuẫn địa chính trị nội bộ Đồng Minh cũng bộc lộ khi chỉ huy phái đoàn tình báo quân sự Mỹ (OSS) A. Peter Dewey lên tiếng phản đối sự thông đồng giữa Anh và Pháp, dẫn đến việc ông bị Gracey trục xuất khỏi Sài Gòn và sau đó bị tử thương trong một cuộc chạm súng.

Bảng: Thế lực ngoại quốc can thiệp tại Sài Gòn (1945–1954)

Quân đội Anh

Binh đoàn Anh – Ấn can thiệp vũ trang bảo vệ quyền lợi Pháp, trang bị lại vũ khí cho tù binh Pháp, tạo bàn đạp trực tiếp cho Pháp tái chiếm Sài Gòn.

Quân đội Pháp

Quân viễn chinh Pháp thiết lập chế độ quân quản, dựng lên chính quyền Nam Kỳ tự trị rồi chính quyền bảo hoàng Bảo Đại, thực hiện chính sách vơ vét kinh tế nuôi chiến tranh.

Quân đội Mỹ

Phái đoàn MAAG viện trợ khí tài chiến tranh khổng lồ cho Pháp, từng bước can thiệp trực tiếp, chuẩn bị cơ sở cho chính quyền thân Mỹ sau 1954.

Từ năm 1950, vai trò can thiệp của Hoa Kỳ tại Sài Gòn ngày càng mang tính quyết định. Sự xuất hiện của Phái đoàn Cố vấn và Viện trợ Quân sự Mỹ (MAAG) vào ngày 26/6/1950 đánh dấu bước chuyển từ hỗ trợ gián tiếp sang can thiệp trực tiếp vào chiến cuộc Đông Dương. Sài Gòn trở thành trung tâm phân phối vũ khí, phương tiện chiến tranh khổng lồ của Mỹ cho quân đội Pháp. Tính đến tháng 1/1954, khối lượng viện trợ này đã bao gồm 360 máy bay, 1.400 xe tăng và xe bọc thép, cùng hàng trăm ngàn khẩu súng trường.

Sau khi Hiệp định Giơ-ne-vơ được ký kết, Mỹ nhanh chóng cử Đại tướng Joseph Lawton Collins sang làm đại sứ tại Sài Gòn nhằm thực thi kế hoạch sáu điểm, đẩy mạnh viện trợ quân sự trực tiếp cho quân đội Quốc gia Việt Nam, gạt bỏ tầm ảnh hưởng của Pháp và nâng đỡ Ngô Đình Diệm để duy trì một chính thể chống cộng tại miền Nam.

3. Phong trào đấu tranh chính trị của học sinh, sinh viên và nhân sĩ yêu nước

Đám tang Trần Văn Ơn

Không gian đô thị Sài Gòn - Gia Định trong giai đoạn kháng chiến chống Pháp không chỉ có tiếng súng của lực lượng vũ trang vùng ven mà còn là nơi diễn ra các cuộc đối đầu chính trị trực diện, kiên quyết của các tầng lớp nhân dân đô thị. Nổi bật nhất là phong trào đấu tranh của học sinh, sinh viên yêu nước đòi quyền tự do học đường và phản đối chính sách khủng bố của thực dân.

Tiêu biểu cho tinh thần quả cảm này là liệt sĩ Trần Văn Ơn, một học sinh ưu tú của trường Pétrus Ký. Ngày 9/1/1950, anh cùng hàng ngàn học sinh, sinh viên Sài Gòn đã rầm rộ xuống đường biểu tình kéo đến Nha học chính và Dinh thủ hiến bù nhìn để đưa đơn thỉnh nguyện đòi thả các học sinh bị bắt giam. Cuộc biểu tình ôn hòa đã bị cảnh sát Pháp kết hợp với lính lê dương và cảnh sát Bình Xuyên đàn áp cực kỳ dã man. Trần Văn Ơn bị trúng đạn tử thương khi đang cố che chở cho các học sinh nhỏ tuổi hơn.

Sự hy sinh của anh ở tuổi chưa đầy 19 đã ngay lập tức tạo nên một làn sóng phẫn nộ dữ dội toàn thành phố. Ngày 12/1/1950, lễ tang của anh biến thành một cuộc biểu dương lực lượng chính trị khổng lồ khi hơn 5 vạn người dân Sài Gòn đứng dọc các hè phố để tiễn đưa anh. Trước linh cữu người học sinh trẻ là bức trướng viết bằng máu đầy khí tiết: "Chết vì Tổ quốc, chết mà vẫn sống. Sống kiếp Việt gian, ô nhục muôn đời".

Song song với phong trào học sinh, giới trí thức và nhân sĩ Sài Gòn cũng chứng tỏ vai trò tiên phong trong các cuộc đấu tranh phản đối can thiệp ngoại bang. Ngày 19/3/1950 đã đi vào lịch sử như một cột mốc chói lọi của phong trào đô thị toàn quốc. Nhận được tin hai tàu chiến Mỹ cập cảng Sài Gòn nhằm phô trương lực lượng, Luật sư Nguyễn Hữu Thọ - Trưởng phái đoàn đại diện các giới Sài Gòn - Chợ Lớn - đã tổ chức một cuộc mít tinh lớn tại Trường Tôn Thọ Tường trên đường Gallieni.

Bài diễn văn đanh thép của ông đã châm ngòi cho cuộc biểu tình của gần nửa triệu người dân đổ ra trung tâm Sài Gòn, tuần hành thị uy đòi can thiệp Mỹ phải rút lui. Để tạo áp lực quân sự phối hợp, mười giờ đêm hôm trước, Trung đoàn 300 đã dùng súng cối tự tạo nã 20 phát đạn vào hai tàu chiến Mỹ. Thắng lợi vang dội của cuộc biểu tình buộc các tàu chiến Mỹ phải nhổ neo rời cảng ngay trong đêm. Tức tối trước sự kiên cường của nhân dân Sài Gòn, ngay ngày hôm sau thực dân Pháp đã bắt giữ và đày Luật sư Nguyễn Hữu Thọ lên vùng núi Lai Châu, bắt đầu hành trình dài 3.500 ngày giam cầm ông trong nanh vuốt kẻ thù.

Ngày 19/3/1950: Cuộc đụng độ đầu tiên giữa nhân dân ta và đế quốc Mỹ.

Các mốc phong trào đấu tranh chính trị tiêu biểu

9/1/1950 — Biểu tình học sinh Sài Gòn

Hàng ngàn học sinh, sinh viên xuống đường đòi thả bạn bè bị bắt. Trần Văn Ơn hy sinh anh dũng ở tuổi chưa đầy 19.

12/1/1950 — Lễ tang Trần Văn Ơn

Hơn 5 vạn người dân Sài Gòn tiễn đưa, biến lễ tang thành cuộc biểu dương lực lượng chính trị khổng lồ.

19/3/1950 — Biểu tình chống tàu chiến Mỹ

Gần nửa triệu người tuần hành đòi can thiệp Mỹ rút lui. Trung đoàn 300 nã đạn vào tàu chiến Mỹ. Luật sư Nguyễn Hữu Thọ bị bắt đày.

4. Lực lượng Bình Xuyên: Phân cực chính trị và kinh tế ngầm

Rừng Sác

Bộ đội Bình Xuyên, vốn xuất thân từ vùng ấp Bình Xuyên thuộc làng Chánh Hưng (nay tương ứng với Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh), là một thực thể quân sự - chính trị mang tính lưỡng cực và phức tạp nhất tại chiến trường Nam Bộ giai đoạn này. Sự phân cực sâu sắc của lực lượng này phản ánh những giằng xé nội bộ trước hai ngả đường: đồng hành cùng cách mạng hay quy thuận thực dân để đổi lấy đặc quyền.

Bảng: Sự phân cực của lực lượng Bình Xuyên

Bình Xuyên kháng chiến

Dương Văn Dương, Dương Văn Hà, Bảy Môn – ủng hộ Việt Minh, sáp nhập Vệ quốc đoàn, đấu tranh vũ trang chống Pháp tại chiến khu Vườn Thơm và Rừng Sác.

Bình Xuyên hàng Pháp

Lê Văn Viễn (Bảy Viễn), Lại Văn Sang – quy thuận chính quyền Quốc gia Việt Nam, kiểm soát Tổng nha Cảnh sát, độc chiếm sòng bạc Đại Thế Giới và khu Bình Khang.

Sự phân hóa này bắt đầu rõ nét sau khi Tổng chỉ huy Ba Dương hy sinh vào tháng 2/1946 tại Bến Tre khi đang dẫn quân đi cứu nguy cho mặt trận Giao Hòa. Sau sự kiện này, Lê Văn Viễn (Bảy Viễn) đã vận động nắm quyền chỉ huy Chi đội 9 nhưng gặp phải sự phản đối của nhiều cán bộ Bình Xuyên trung thành với kháng chiến.

Do không chịu nổi áp lực từ cuộc vây ráp của tướng Nguyễn Bình cùng quân Pháp tại mật khu Rừng Sác, năm 1948 Bảy Viễn quyết định đưa quân về thành đầu hàng thực dân. Thực dân Pháp và Quốc trưởng Bảo Đại nhanh chóng tận dụng cơ hội này để phong quân hàm Thiếu tướng cho Bảy Viễn và bổ nhiệm làm Tổng trấn Sài Gòn - Chợ Lớn nhằm biến ông ta thành một đối trọng quân sự chống lại Việt Minh.

Dưới sự dung túng của chính quyền thực dân, Bảy Viễn đã thiết lập một "đế chế" kinh tế đen khổng lồ ngay trong lòng Sài Gòn. Sòng bạc Đại Thế Giới (Casino Grande Monde), vốn được người Pháp dựng lên từ trước nhằm phô diễn cảnh thái bình giả tạo, nay được giao lại cho Bảy Viễn quản lý sau khi ông ta đánh bật tập đoàn cờ bạc Macau của Lâm Giống.

Bằng cách đóng mức thuế khổng lồ 500 ngàn đồng mỗi ngày cho chính quyền bảo hộ, Bảy Viễn vẫn thu về khoản lợi nhuận kếch xù gấp nhiều lần, trở thành một tỷ phú đứng đầu giới giang hồ. Ông ta dùng nguồn tiền này để trợ cấp cho Bảo Đại 250 ngàn đồng Đông Dương mỗi tháng, xây dựng Bộ chỉ huy khang trang tại Chánh Hưng và trực tiếp bảo kê cho các dịch vụ mại dâm công khai tại khu Bình Khang.

Tuy nhiên, sự tồn tại của thực thể giang hồ quân phiệt này đã kết thúc thảm khốc vào năm 1955 khi Thủ tướng Ngô Đình Diệm mở chiến dịch Hoàng Diệu truy quét lực lượng Bình Xuyên, buộc Bảy Viễn phải đào thoát sang Pháp sống lưu vong.

5. Đời sống kinh tế – xã hội và biến động dân cư

Chợ Bến Thành 1950

Sự khốc liệt của cuộc chiến tranh Đông Dương đã tác động trực tiếp và làm thay đổi sâu sắc cấu trúc nhân học và xã hội của Sài Gòn - Gia Định. Từ một đô thị có quy mô khoảng 500.000 dân vào năm 1945, làn sóng tản cư tránh bom đạn từ các vùng nông thôn đã đẩy dân số Sài Gòn vọt lên 1.200.000 người vào năm 1949.

Sự bùng nổ dân số cơ học này đạt đến đỉnh điểm vào năm 1954, khi hàng trăm ngàn người di cư từ phía Bắc vĩ tuyến 17 đổ vào miền Nam sau Hiệp định Giơ-ne-vơ, đưa quy mô dân số đô thị chạm ngưỡng gần 2.000.000 người. Quá trình đô thị hóa cưỡng bức này đã tạo ra một bức tranh xã hội tương phản sâu sắc: bên cạnh những biệt thự, nhà hàng sang trọng trung tâm là sự phình to của các khu ổ chuột, nhà lá lụp xụp lấn chiếm dọc các kênh rạch sình lầy tại Quận 4, rạch Thị Nghè và kênh Tàu Hủ, tạo nên những áp lực khủng khiếp về vệ sinh, y tế và cung ứng lương thực.

Trên mặt trận kinh tế và tài chính, Sài Gòn là tâm điểm của các biến động tiền tệ nghiêm trọng. Ngân hàng Đông Dương liên tục in tiền giấy không kiểm soát để bù đắp ngân sách chiến tranh cho quân đội Pháp, đẩy khối lượng tiền lưu hành tăng vọt gần 200 lần từ năm 1939 đến năm 1951. Đồng bạc Đông Dương nhanh chóng rơi vào vòng xoáy lạm phát phi mã, giá gạo từ mức vài đồng một tạ trong thời kỳ trước thế chiến đã nhảy vọt lên 700 - 800 đồng vào giữa năm 1945 và tiếp tục tăng mạnh từ 3 đến 5 lần trong suốt năm 1949.

Nhằm phá hoại nền kinh tế kháng chiến, thực dân Pháp ra lệnh thu hồi đột ngột toàn bộ loại giấy bạc mệnh giá 100 đồng đỏ trong vòng 7 ngày trên toàn Đông Dương. Trước tình thế đó, chính quyền kháng chiến Nam Bộ đã linh hoạt ứng phó bằng cách cho phép nhân dân "xẻ đôi" tờ giấy bạc này để lưu hành với giá trị 50 đồng trong vùng tự do, đồng thời phát hành "tiền Cụ Hồ" được in từ nhà máy in Taupin do nhà tư sản Đỗ Đình Thiện hiến tặng. Nhân dân Sài Gòn trong vùng tạm chiếm cũng tích cực hưởng ứng phong trào mua "Công phiếu kháng chiến Nam Bộ" và sử dụng "Séc ghi tên" của Ngân hàng Nhân dân Nam Bộ để giao dịch, tạo nên một mặt trận đấu tranh tài chính vô cùng cam go nhưng đầy hiệu quả chống lại âm mưu vơ vét của kẻ thù.

6. Sự phân cực trong hoạt động báo chí và văn học nghệ thuật

Đoàn Kịch

Đời sống tinh thần của Sài Gòn giai đoạn 1945 - 1954 phản ánh sự phân cực sâu sắc giữa hai không gian văn hóa đối lập: vùng đô thị tạm chiếm dưới sự kiểm duyệt ngặt nghèo của thực dân và vùng bưng biền kháng chiến tự do.

Tại khu vực nội đô Sài Gòn, báo chí trở thành một diễn đàn đấu tranh công khai vô cùng sôi nổi. Các tờ báo yêu nước như Việt Bút tân văn, Thần Chung, Việt Báo, Tin Điển liên tục đăng tải các bài viết đòi quyền độc lập và thống nhất đất nước. Tiêu biểu như tờ Kiến Thiết số ra ngày 1/3/1947 đã dũng cảm chạy tít lớn phê phán mưu đồ lập chính phủ bù nhìn bảo hoàng: "Đi ngược dòng dân chủ Một cuộc hội nghị bảo hoàng ở Sài Gòn".

Bên cạnh đó, các tổ chức cách mạng cũng duy trì một hệ thống báo chí bí mật hoạt động không hợp pháp trong lòng đô thị. Việc làm báo bí mật gặp vô vàn nguy hiểm khi thực dân kiểm soát gắt gao việc mua sấy in. Tuy nhiên, nhờ sự đùm bọc của quần chúng, các tờ báo viết tay trên giấy sáp vẫn liên tục được phát hành để vạch trần âm mưu mỵ dân của Pháp và hô hào tinh thần kháng chiến.

Về mặt văn học, báo chí đô thị Sài Gòn thời kỳ này đặc trưng bởi sự bùng nổ của tiểu thuyết dài kỳ (feuilleton) nhằm giữ chân độc giả. Các nhà văn như Phú Đức (người kiếm tiền nhiều nhất làng báo Sài Gòn), Vĩnh Lộc với tác phẩm Trôi giạt, hay Cửu Lang với Xương máu Phiên Ngung đã tạo ra những tác phẩm feuilleton kéo dài cả năm trời. Nhiều tác phẩm ngắn như Vui sướng gì? của Lê Hương đăng trên tuần báo Thế giới năm 1949 đã phản chiếu trực tiếp tính thời sự của các cuộc bố ráp tại rạp Trung ương Hí viện Sài Gòn.

Tuy nhiên, do sống trong vùng bị tạm chiếm, các nhân vật trong tiểu thuyết đô thị thường mang màu sắc lãng mạn u buồn, thể hiện sự mất mát, đau thương trước thời cuộc hơn là hào khí chiến đấu, một khuynh hướng từng bị giới văn nghệ sĩ miền Bắc phê phán là lãng mạn tiểu tư sản.

Ngược lại hoàn toàn với đô thị, tại các vùng chiến khu và bưng biền Nam Bộ, một nền văn nghệ kháng chiến vô cùng độc đáo đã được định hình. Sự dấn thân của các nghệ sĩ lớn từ đô thành Sài Gòn như soạn giả cải lương Trần Hữu Trang (Tư Trang) - người từng làm Chủ tịch Ủy ban Kháng chiến xã Phú Kiết, nghệ sĩ Nguyễn Phương Danh (Tám Danh) hoạt động trong Đội Biệt động số 8 và Phòng Chính trị Khu 8, cùng các nghệ sĩ Ba Du, Tư Xe đã mang hơi thở cách mạng hòa vào dòng chảy cải lương Nam Bộ.

Trong điều kiện bưng biền gian khổ, loại hình "Kịch bưng biền" đã phát triển mạnh mẽ. Khi nghệ thuật cải lương bị một số định kiến phê phán tại Hội nghị sân khấu Việt Bắc năm 1950, kịch nói bưng biền đã nhanh chóng vươn lên trở thành công cụ giải trí và tuyên truyền chủ lực. Các vở kịch ngắn như Cụ Hồ (1946), Năm cánh sao vàng (1947), Trai thời loạn (1948) đã được các sân khấu lưu động trình diễn bằng ghe xuồng đi khắp rừng U Minh và vùng bưng biền Đồng Tháp Mười, cổ vũ mạnh mẽ tinh thần kháng chiến của quân và dân.

7. Ý tưởng đổi tên Sài Gòn thành Thành phố Hồ Chí Minh năm 1946

Sài Gòn thập niên 50

Ý tưởng đổi tên thành phố Sài Gòn thành Thành phố Hồ Chí Minh không phải là một quyết định hành chính đơn thuần sau ngày đất nước thống nhất, mà là một khát vọng thiêng liêng xuất phát từ lòng yêu nước và ý chí đấu tranh sắt đá của các nhân sĩ, trí thức Nam Bộ ngay từ những ngày đầu kháng chiến chống Pháp.

Hoàn cảnh lịch sử và người khởi xướng

Ý tưởng lịch sử này ra đời vào ngày Chủ Nhật, ngày 25 tháng 8 năm 1946, nhân dịp chuẩn bị kỷ niệm tròn một năm ngày thành lập chính quyền cách mạng non trẻ. Buổi họp diễn ra tại trụ sở Phòng Nam Bộ Trung ương trên đường Gia Định (nay là đường Trần Nhật Duật) tại Hà Nội, quy tụ đông đảo đồng bào miền Nam đang sinh sống, học tập và công tác tại Thủ đô.

Người trực tiếp đưa ra đề xuất mang tính tiên phong này là Bác sĩ Trần Hữu Nghiệp. Ông sinh năm 1911, mất năm 1975, là một trí thức yêu nước tiêu biểu từng du học Pháp và là một trong những bác sĩ người Việt Nam đầu tiên tốt nghiệp y khoa tại đây. Mặc dù là một chủ bệnh viện tư vô cùng giàu có tại Mỹ Tho, ông đã quyết định từ bỏ cuộc sống sung túc, xe hơi sang trọng để dấn thân đi theo Việt Minh và cống hiến trọn đời cho cách mạng.

Tại buổi họp, sau khi tổng kết chặng đường một năm kháng chiến đầy gian khổ của quân dân Nam Bộ, Bác sĩ Trần Hữu Nghiệp đã nhấn mạnh công lao vĩ đại của Chủ tịch Hồ Chí Minh đối với phong trào giải phóng dân tộc. Dẫn chứng việc nhiều quốc gia lớn trên thế giới thường lấy tên các anh hùng dân tộc đặt cho những thành phố lớn để biểu trưng cho tinh thần thời đại, ông đã kiến nghị đặt tên thành phố Sài Gòn theo tên của Người.

Bản quyết nghị mang ý chí sắt đá của nhân sĩ Nam Bộ

Đề xuất của Bác sĩ Trần Hữu Nghiệp ngay lập tức nhận được sự đồng thuận tuyệt đối của toàn thể hội nghị. Chỉ một ngày sau đó, vào ngày 26 tháng 8 năm 1946, một bản quyết nghị chính thức gửi lên Quốc hội và Chính phủ Trung ương đã được soạn thảo với nội dung đanh thép:

"Xin Quốc-hội và Chính phủ đổi ngay tên thành phố Sài Gòn lại là tên thành phố Hồ-Chí-Minh để tượng trưng sự chiến đấu, hy sinh và cương quyết trở về với Tổ quốc của dân Nam Bộ."

Văn bản lịch sử này mang tổng cộng 57 chữ ký của những trí thức, nhân sĩ Nam Bộ hàng đầu thời bấy giờ, trong đó Bác sĩ Trần Hữu Nghiệp là người đứng tên đầu tiên. Trong số những người ký tên tiêu biểu còn có Luật sư Trần Công Tường (người sau này giữ chức Thứ trưởng Bộ Tư pháp) và Bác sĩ Nguyễn Tấn Gi Trọng (Phó cục trưởng Quân y, đại biểu Quốc hội suốt 7 khóa liền).

Sự kiện này nhanh chóng được truyền thông cách mạng ghi nhận một cách trang trọng. Vào ngày 27 tháng 8 năm 1946, ngay trên trang nhất của tờ báo Cứu Quốc - cơ quan ngôn luận của Mặt trận Việt Minh - đã chạy dòng tít lớn đầy tự hào: "Thành phố Sài-Gòn từ nay sẽ đổi tên là Thành phố Hồ-Chí-Minh".

Tác động địa chính trị và sự cộng hưởng lịch sử

Ý tưởng đổi tên thành phố ra đời trong một thời điểm nhạy cảm về mặt ngoại giao. Lúc bấy giờ, Chủ tịch Hồ Chí Minh đang có mặt tại Pháp để tiến hành các cuộc đàm phán tại Hội nghị Fontainebleau nhằm thống nhất đất nước. Tuy nhiên, cuộc thương thảo đang rơi vào bế tắc nghiêm trọng do thực dân Pháp kiên quyết không chấp nhận việc sáp nhập Nam Kỳ vào nước Việt Nam thống nhất và đã đơn phương lập ra cái gọi là "Cộng hòa Nam Kỳ tự trị".

Trong bối cảnh đó, bản quyết nghị đổi tên Sài Gòn thành Thành phố Hồ Chí Minh không chỉ là sự tôn vinh công lao của vị lãnh tụ, mà còn là một tuyên ngôn chính trị mạnh mẽ, khẳng định ý chí sắt đá của đồng bào miền Nam quyết tâm đập tan mưu đồ chia cắt lãnh thổ của thực dân, khẳng định Nam Bộ là một phần máu thịt không thể tách rời của Tổ quốc Việt Nam.

Ý tưởng lịch sử năm 1946 đã có sức sống và sự lan tỏa vô cùng bền bỉ trong suốt cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc. Đáng chú ý, tinh thần này còn được thể hiện qua các hoạt động tình báo quân sự xuất sắc. Điệp viên huyền thoại Phạm Xuân Ẩn, người phụ trách văn phòng tạp chí Time tại Sài Gòn, đã quyết định không di tản vào cuối tháng 4/1975. Sự am hiểu sâu sắc của ông về khát vọng của dân tộc chính là cơ sở để tờ tạp chí uy tín bậc nhất nước Mỹ này quyết định chạy trang bìa số ra ngày 12/5/1975 gọi Sài Gòn bằng cái tên "Thành phố Hồ Chí Minh", chỉ chưa đầy hai tuần sau khi chiến tranh kết thúc và hơn một năm trước khi Quốc hội chính thức hóa tên gọi này vào ngày 2/7/1976.

Trang bìa của Tạp chí Time số ra ngày 12/5/1975 tại Sài Gòn

8. Kết luận

Hành trình lịch sử của Sài Gòn - Gia Định trong giai đoạn từ sau ngày 2/9/1945 đến Hiệp định Giơ-ne-vơ năm 1954 là một thiên sử thi oanh liệt về tinh thần phản kháng đô thị và ý chí độc lập kiên cường. Vượt qua những âm mưu chia cắt và sự can thiệp thô bạo của các thế lực ngoại quốc từ Anh, Pháp đến sự can thiệp của Mỹ, nhân dân Sài Gòn đã linh hoạt tổ chức những mặt trận đấu tranh toàn diện. Từ thế trận bao vây nội đô, chiến tranh du kích trong lòng thành phố đến các cuộc xuống đường trực diện của học sinh, sinh viên và nhân sĩ yêu nước, tất cả đã tạo nên một sức mạnh cộng hưởng to lớn.

Dù phải trải qua những xáo trộn sâu sắc về dân số, kinh tế ngầm phân cực dưới sự kiểm soát của lực lượng Bình Xuyên, và sự khác biệt văn hóa giữa đô thị với chiến khu bưng biền, khát vọng thống nhất của người dân Sài Gòn vẫn luôn cháy bỏng. Ý tưởng đổi tên thành phố thành Thành phố Hồ Chí Minh do Bác sĩ Trần Hữu Nghiệp và các nhân sĩ khởi xướng năm 1946 chính là biểu tượng cao đẹp nhất cho ý chí sắt đá, là sợi chỉ đỏ xuyên suốt dẫn dắt đô thị này vượt qua ba mươi năm bão táp để trở về trọn vẹn trong lòng Tổ quốc thống nhất.