1. Cuộc xâm lược của thực dân Pháp và phong trào kháng chiến giai đoạn đầu (1859 - 1885)
Tiến trình xâm lược của thực dân Pháp vào Việt Nam giữa thế kỷ XIX là một bước ngoặt địa chính trị sâu sắc, trong đó vùng đất Sài Gòn - Gia Định đóng vai trò là tâm điểm chiến lược. Ban đầu, thực dân Pháp cân nhắc nhiều phương án tấn công. Dù Linh mục Pellerin - người đóng vai trò cố vấn chính trị và quân sự - ra sức khuyên Đô đốc Rigault de Genouilly nên đưa quân ra đánh chiếm Bắc Kỳ với lý do có sự phối hợp của các giáo dân và những lực lượng tôn phù nhà Lê, tướng Genouilly sau khi cân nhắc kỹ lưỡng đã quyết định chọn mặt trận phía Nam. Sài Gòn - Gia Định được lựa chọn bởi đây là vựa lúa lớn nuôi sống triều đình Huế, đồng thời là một thương cảng sầm uất có vị trí quân sự trọng yếu, có thể làm bàn đạp tấn công mở rộng tầm ảnh hưởng xuống khu vực Đông Nam Á và ngăn chặn sự bành trướng của tư bản Anh tại Singapore và Hồng Kông.
Sự sụp đổ của thành Gia Định năm 1859
Tháng 2 năm 1859, liên quân Pháp và Tây Ban Nha tiến vào cửa biển Cần Giờ, mở màn cuộc tấn công vào Nam Kỳ. Dù Tổng đốc Gia Định là Võ Duy Ninh đã ra sức động viên quân lính gấp rút phòng thủ, sức mạnh hỏa lực vượt trội của đối phương đã nhanh chóng bẻ gãy các tuyến phòng vệ dọc sông Sài Gòn. Từ ngày 11 đến ngày 15 tháng 2 năm 1859, liên quân liên tục bắn phá. Ngày 17 tháng 2 năm 1859, thành Gia Định chính thức bị đánh chiếm.
Để ngăn chặn khả năng phản công của quân triều đình, ngày 8 tháng 3 năm 1859, tướng De Genouilly hạ lệnh đặt 32 ổ mìn đánh sập thành Gia Định (tức thành Phụng do vua Minh Mạng xây dựng). Toàn bộ dinh thự, kho tàng và kho thóc khổng lồ bên trong đều bị thiêu rụi. Sử liệu ghi nhận kho thóc thành Gia Định bị đốt cháy dữ dội và khói còn nghi ngút suốt hai năm sau đó.
Đại đồn Chí Hòa: Phòng tuyến vĩ đại và bài học chiến lược phòng ngự
Sau khi thành Gia Định thất thủ, triều đình nhà Nguyễn cử Hộ Bộ thượng thư Tôn Thất Hiệp lĩnh chức Thống đốc Gia Định Quân thứ đem viện binh vào Nam. Tôn Thất Hiệp lựa chọn địa điểm tại làng Chí Hòa dọc theo đường Thiên Lý (nay là đường Cách Mạng Tháng Tám) để đắp đồn Tiền nhằm ngăn chặn bước tiến của Pháp. Đến tháng 8 năm 1860, khi Nguyễn Tri Phương được cử vào thay thế Tôn Thất Hiệp, ông đã huy động hàng vạn quân và dân để mở rộng đồn Chí Hòa thành một đại đồn phòng thủ khổng lồ.
Đại đồn Chí Hòa là một công trình phòng ngự kiên cố có diện tích rất lớn. Tường đồn được đắp bằng đất sét và đá ong cao 3,5m, dày 2m, phía trên trồng nhiều cây gai dày đặc. Bên ngoài đồn được bố trí nhiều lớp rào tre, ao nước, hào sâu và hố chông. Trên mặt thành, quân triều đình bố trí 150 khẩu đại bác các cỡ bắn bằng đạn gang.
Dù được xây dựng rất công phu, Đại đồn Chí Hòa lại bộc lộ những điểm yếu chí tử về mặt tư duy quân sự. Đồn có quy mô quá rộng (dài 3.000m, rộng 1.000m), "thiếu cao thừa rộng", cực kỳ mạnh ở mặt tiền nhưng lại rất mỏng yếu ở hai hông và mặt sau. Nhận thấy điều này thông qua việc sử dụng khinh khí cầu trinh sát và thám báo, Đô đốc Leonard Charner đã vạch kế hoạch đánh bọc hông và đánh tập kích từ phía sau để phá vỡ thế trận phòng ngự của Nguyễn Tri Phương.
Quân Pháp dàn trận đánh Đại đồn Chí Hòa
Sáng sớm ngày 24 tháng 2 năm 1861, liên quân Pháp - Tây Ban Nha phát lệnh tổng tấn công Đại đồn Chí Hòa. Trận chiến diễn ra quyết liệt suốt hai ngày. Quân triều đình kháng cự dũng cảm, gây nhiều thiệt hại cho quân Pháp và làm nhiều sĩ quan cao cấp của đối phương bị thương. Tuy nhiên, trước hỏa lực pháo binh hạng nặng và lối đánh xuyên hông của địch, quân ta dần mất thế chủ động. Nguyễn Tri Phương bị trúng mảnh đại bác bị thương ở tay, em trai ông là Tán lý Nguyễn Duy tử trận. Đại đồn Chí Hòa chính thức thất thủ vào chiều tối ngày 25 tháng 2 năm 1861. Thất bại này buộc triều đình nhà Nguyễn chuyển dần từ lập trường "thủ để hòa" sang "chủ hòa", ký kết Hiệp ước Nhâm Tuất ngày 5 tháng 6 năm 1862 nhượng ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ cho Pháp.
Sự kiện tiêu biểu tại Sài Gòn - Gia Định (1859 - 1885)
11 - 15/2/1859: Liên quân Pháp - Tây Ban Nha tấn công cửa biển và hệ thống đồn lũy.
Đột kích bằng pháo hạm đường thủy chiếm thành Gia Định.
8/3/1859: Tướng De Genouilly cho đặt thuốc nổ phá sập thành Gia Định.
Dùng 32 ổ mìn phá hủy trường thành, đốt kho tàng, thóc lúa.
1859 - 1864: Khởi nghĩa Trương Định tại vùng Gò Công, Tân An. [xem thêm]
Nghĩa quân phong Trương Định làm Bình Tây đại nguyên soái để tiếp tục kháng chiến.
12/1861: Nguyễn Trung Trực đốt cháy tàu Hy Vọng (Espérance). [xem thêm]
Đột kích tàu chiến Pháp trên sông Vàm Cỏ Đông gây tiếng vang lớn.
24 - 25/2/1861: Trận chiến Đại đồn Chí Hòa.
Nguyễn Tri Phương chỉ huy 12.000 quân chống lại 5.000 quân Pháp - Tây Ban Nha.
Đêm 30 Tết Ất Dậu (1885): Khởi nghĩa Hóc Môn và Đức Hòa. [xem thêm]
Phan Công Hớn và Nguyễn Văn Quá chỉ huy nhân dân diệt Đốc phủ Ca.
2. Tiến trình đô thị hóa thuộc địa và chính sách bóc lột kinh tế
Sau khi áp đặt được ách thống trị quân sự, thực dân Pháp đã tiến hành quy hoạch lại không gian địa giới và xây dựng cơ sở hạ tầng Sài Gòn - Chợ Lớn nhằm biến nơi đây thành trung tâm bóc lột kinh tế của toàn cõi Đông Dương.
Thay đổi hành chính và quy hoạch không gian đô thị
Năm 1861, Phó Đô đốc Bonard chia tỉnh Gia Định ra làm 3 phủ, dưới phủ có huyện, tổng, xã. Ngày 15 tháng 3 năm 1874, Tổng thống Cộng hòa Pháp ký sắc lệnh chính thức thành lập thành phố Sài Gòn. Ngày 8 tháng 1 năm 1877, Tổng thống Pháp ban hành sắc lệnh tổ chức quản lý thành phố, cử Lamy làm Đốc lý đầu tiên. Trải qua nhiều đợt điều chỉnh địa giới vào các năm 1882, 1894 và 1897, ranh giới Sài Gòn dần được mở rộng về phía Bắc đến hết rạch Thị Nghè.
Đến ngày 27 tháng 4 năm 1931, Tổng thống Pháp ký sắc lệnh hợp nhất thành phố Sài Gòn và thành phố Chợ Lớn để thành lập Khu Sài Gòn - Chợ Lớn nhằm tối ưu hóa công tác hành chính và kinh tế.
Để phục vụ cho bộ máy cai trị và đáp ứng nhu cầu sinh hoạt của tầng lớp thượng lưu, Pháp đã tiến hành hàng loạt dự án hạ tầng lớn:
Cải tạo mặt bằng:
San lấp các vùng đầm lầy, đào kênh rạch thoát nước và quy hoạch mạng lưới đường sá vuông vức theo kiểu phương Tây.
Xây dựng các công trình biểu tượng:
Dinh Toàn quyền (Hội trường Thống Nhất ngày nay) được xây dựng từ năm 1868 đến năm 1873; Nhà thờ Đức Bà hoàn thành năm 1880; Dinh Xã Tây khánh thành năm 1909; Nhà hát Tây hoàn thành ngày 1 tháng 1 năm 1900.
Phát triển giao thông vận tải:
Mở cửa thương cảng Sài Gòn từ năm 1860; xây dựng hệ thống đường sắt xuyên Việt và các tuyến đường sắt nội ô kết nối Sài Gòn với Thủ Dầu Một, Lộc Ninh.
Chính sách vơ vét kinh tế và sự phân hóa xã hội sâu sắc
Chính quyền thực dân áp đặt một chế độ tài chính nặng nề nhằm bắt thuộc địa Nam Kỳ gánh vác toàn bộ các khoản chi tiêu hành chính. Họ bãi bỏ các loại thuế cũ để thay thế bằng hệ thống thuế mới tinh vi hơn, bao gồm thuế thân đánh vào tất cả nam giới không phân biệt già trẻ hay tàn tật, thuế điền thổ, thuế ghe tàu và thuế độc quyền thuốc phiện, rượu, muối. Cảng Sài Gòn trở thành "chiếc vòi bạch tuộc" khổng lồ vơ vét nông sản, tài nguyên của Nam Kỳ xuất khẩu sang Pháp và thế giới.
Sản lượng gạo xuất khẩu qua Cảng Sài Gòn
Năm 1860
58 tấn
Năm 1867
98 tấn (sau khi mở các nhà máy xay xát)
Năm 1870
230 tấn
Quá trình đô thị hóa này đã tạo ra một bức tranh xã hội đầy tương phản và bất công tại Sài Gòn - Chợ Lớn. Một bên là đời sống xa hoa, phô trương của giới quan chức Pháp, người ngoại quốc và giới quý tộc bản xứ trong "khu đất ngọc" rộng khoảng 3 km vuông ở quận 1 hiện nay. Họ sống trong các dinh thự nguy nga, tráng lệ, được hưởng mọi tiện ích đô thị hiện đại và các dịch vụ giải trí xa xỉ.
Đối lập hoàn toàn là cuộc sống gian cực, nghèo khổ của đại bộ phận nhân dân lao động bản xứ (người Việt và người Hoa) tại các khu vực ven đô như Hòa Hưng, quận 4, quận 7. Họ cư ngụ trong những căn xóm lều tồi tàn, ngột ngạt bên đầm lầy nước đọng. Tại những vùng ven này, cuộc sống vô cùng thiếu thốn: không có dầu lửa thắp đèn (phải dùng dầu mù u), không có vải mặc (phải dùng bao bố may quần áo), không có chỉ may (phải cạo bẹ thơm lấy sợi). Công nhân làm thuê phải bán sức lao động cực nhọc để nhận lại những đồng lương rẻ mạt. Sự phân hóa giàu nghèo sâu sắc này là ngọn nguồn nuôi dưỡng lòng bất bình và tinh thần phản kháng mạnh mẽ của nhân dân lao động Sài Gòn - Gia Định.
3. Sự thức tỉnh tư tưởng và các phong trào yêu nước thế kỷ XX (1900 - 1940)
Bước sang đầu thế kỷ XX, các trào lưu tư tưởng mới từ trào lưu Duy Tân Nhật Bản, Trung Quốc và Cách mạng Pháp (1789) dồn dập tràn vào nước ta qua Tân Thư, tạo nên sự chuyển biến mạnh mẽ trong nhận thức của giới trí thức tân học Sài Gòn.
Phong trào Minh Tân và sự phát triển trí thức Tân học
Phong trào Minh Tân phát triển mạnh mẽ tại Sài Gòn dưới sự dẫn dắt của các nhân vật tiêu biểu như Trần Chánh Chiếu, Huỳnh Tịnh Của. Khác với thế hệ văn thân Nho học trước đây, giới trí thức Tân học chủ trương tận dụng chữ Quốc ngữ và những mặt tiến bộ của chương trình giáo dục thuộc địa để khai dân trí, chấn dân khí, hướng tới nền độc lập tự chủ. Năm 1887, Nguyễn Trọng Quản đã viết "Truyện thầy Lazaro Phiền" - tác phẩm đặt nền móng cho thể loại văn xuôi quốc ngữ hiện đại.
Bên cạnh cuộc vận động văn hóa, Sài Gòn cũng chứng kiến các phong trào đấu tranh mang màu sắc huyền bí tôn giáo của Thiên Địa Hội và cuộc khởi nghĩa của Phan Xích Long, Nguyễn Hữu Trí vào các năm 1913 và 1916. Dù diễn ra sôi nổi, các cuộc khởi nghĩa này nhanh chóng bị thực dân Pháp đàn áp dẫm máu; hàng chục nghĩa sĩ đã bị kết án tử hình tại Sài Gòn vào năm 1917.
Sự xuất hiện của tư tưởng vô sản và phong trào yêu nước mới
Từ thập niên 1920, phong trào yêu nước tại Sài Gòn chuyển dịch mạnh mẽ theo khuynh hướng vô sản. Các sự kiện tiêu biểu diễn ra liên tục:
Chuyến đi lịch sử của Nguyễn Tất Thành: Ngày 5 tháng 6 năm 1911, người thanh niên Nguyễn Tất Thành rời cảng Sài Gòn ra đi tìm đường cứu nước, mở ra con đường giải phóng dân tộc đúng đắn cho nhân dân Việt Nam.
Phong trào báo chí cách mạng: Nguyễn An Ninh hoạt động sôi nổi tại Sài Gòn, Hóc Môn, Bình Chánh, xuất bản tờ báo La Cloche Fêlée (Tiếng chuông rè) và L'Annam, thẳng thắn phê phán sự tàn ác của quan lại thực dân và dịch nguyên văn bản "Tuyên ngôn Đảng Cộng sản" để truyền bá rộng rãi.
Phong trào công nhân: Tôn Đức Thắng sáng lập tổ chức "Công hội đỏ", tổ chức cuộc bãi công lớn của công nhân Ba Son vào tháng 8 năm 1925 để cản bước tàu chiến Pháp sang đàn áp cách mạng Trung Quốc.
1926 — Phong trào để tang Phan Châu Trinh: Hàng vạn người Sài Gòn xuống đường đưa tang, biến thành cuộc biểu dương lực lượng yêu nước quy mô lớn nhất từ trước đến nay.
Tổ chức cách mạng: Cuối năm 1926 - 1927, cơ sở của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên được thiết lập vững chắc tại Sài Gòn.
1929 — Thành lập An Nam Cộng sản Đảng: Tổ chức cộng sản đầu tiên tại Nam Kỳ ra đời, hoạt động mạnh trong công nhân Sài Gòn – Chợ Lớn, chuẩn bị cho sự thống nhất 1930.
3/2/1930 — Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nan: Hợp nhất ba tổ chức cộng sản. Đảng bộ Sài Gòn – Chợ Lớn nhanh chóng được thành lập, lãnh đạo phong trào đấu tranh trên toàn vùng.
Khởi nghĩa Nam Kỳ năm 1940: Tiền đề cho cao trào cách mạng
Sự kết hợp giữa phong trào công nhân đô thị và phong trào nông dân ngoại ô đã dẫn đến cuộc khởi nghĩa Nam Kỳ bùng nổ vào ngày 23 tháng 11 năm 1940. Tại Gia Định, nhân dân các quận Hóc Môn, Gò Vấp đã đồng loạt nổi dậy, đập tan chính quyền tay sai ở nhiều nơi, đánh chiếm nhà việc xã và đồn Hóc Môn. Lần đầu tiên, lá cờ đỏ sao vàng xuất hiện kiêu hãnh tại Nam Kỳ.
Khởi nghĩa Nam Kỳ
Dù bị thực dân Pháp đàn áp vô cùng dã man bằng lực lượng quân sự và các biện pháp khủng bạt tàn khốc, cuộc khởi nghĩa Nam Kỳ là đỉnh cao của lòng yêu nước, tinh thần bất khuất của nhân dân Sài Gòn - Gia Định, để lại những bài học kinh nghiệm xương máu chuẩn bị cho cuộc tổng khởi nghĩa sau này.
[Xem Video] Những dấu ấn của cuộc Khởi nghĩa Nam Kỳ
4. Diễn biến Cách mạng tháng Tám năm 1945 tại Sài Gòn.
Năm 1945, sự suy sụp của phát xít Nhật sau hai thảm họa nguyên tử tại Hiroshima và Nagasaki đã tạo ra thời cơ cách mạng chín muồi. Tại Sài Gòn, quá trình chuẩn bị giành chính quyền được tiến hành vô cùng khẩn trương dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Xứ ủy Nam Kỳ.
Sự trỗi dậy của tổ chức Thanh niên Tiền phong
Trong bối cảnh Nhật đảo chính lật đổ Pháp vào đêm 9 tháng 3 năm 1945, chính quyền thân Nhật của Đế quốc Việt Nam cử Nguyễn Văn Sâm làm Khâm sai Nam Kỳ để đại diện triều đình Huế. Do Nguyễn Văn Sâm chưa kịp từ Huế vào, Hồ Văn Ngà được cử làm quyền Khâm sai, còn kỹ sư Kha Vạng Cân được mời giữ chức Đô trưởng Sài Gòn - Chợ Lớn. Các đảng phái thân Nhật hoạt động mạnh mẽ trong khuôn khổ Mặt trận Quốc gia Thống nhất.
Trước tình hình đó, Đảng Cộng sản đã khéo léo vận dụng sách lược để chuyển hóa tổ chức Thanh niên Tiền phong - một lực lượng chính trị xã hội quy tụ hàng vạn thanh niên, học sinh, công nhân dưới sự thủ lĩnh của bác sĩ Phạm Ngọc Thạch và kỹ sư Kha Vạng Cân. Lá cờ màu vàng có năm cánh sao đỏ của Thanh niên Tiền phong đã thể hiện tinh thần dân tộc sâu sắc và hướng đi theo con đường cách mạng vô sản. Tổ chức này nhanh chóng trở thành lực lượng bán quân sự nòng cốt, sẵn sàng xung kích giành chính quyền khi có lệnh.
Diễn tiến cuộc khởi nghĩa ngày 25 tháng 8 năm 1945
Xứ ủy Nam Kỳ tổ chức họp liên tục tại Chợ Đệm (Tân An) từ trung tuần tháng 8 để nhận định tình hình. Nhận được tin Hà Nội khởi nghĩa thắng lợi vào ngày 19 tháng 8 và sự thành công nhanh chóng của cuộc khởi nghĩa thí điểm tại Tân An vào ngày 22 tháng 8, Xứ ủy quyết định phát động tổng khởi nghĩa tại Sài Gòn vào đêm ngày 24 và rạng sáng ngày 25 tháng 8 năm 1945.
Để chuẩn bị, ngày 23 tháng 8, một đoàn đại biểu do bác sĩ Phạm Ngọc Thạch dẫn đầu đã đến gặp trực tiếp Tư lệnh quân đội Nhật (lực lượng có tới 30.000 quân tinh nhuệ tại Sài Gòn) để yêu cầu họ không can thiệp vào cuộc nổi dậy của nhân dân. Phía Nhật đồng ý giữ thái độ trung lập.
Diễn biến chính cuộc khởi nghĩa
Sáng 18/8/1945
Bác sĩ Phạm Ngọc Thạch treo cờ búa liềm công khai trước cửa nhà.
Chiều 18/8/1945
Thanh niên Tiền phong tổ chức lễ tuyên thệ lần hai tại Vườn Ông Thượng (công viên Tao Đàn), đọc diễn văn khích lệ lòng yêu nước.
Ngày 20/8/1945
Mặt trận Việt Minh ra mắt công khai tại rạp hát Nguyễn Văn Hảo.
Đêm 24/8/1945
Quần chúng cách mạng mang giáo mác, tầm vông vạt nhọn kéo về nội đô. Tráng đoàn Lê Lai thuộc Thanh niên Tiền phong chiếm Dinh Khâm Sai, bắt giữ Khâm sai Nguyễn Văn Sâm.
1 giờ sáng 25/8/1945
Toàn bộ chính quyền tại Sài Gòn về tay cách mạng.
Sáng 25/8/1945
Hàng triệu người tuần hành chào mừng Ủy ban Hành chánh lâm thời Nam Bộ ra mắt.
Bác sĩ Phạm Ngọc Thạch
Cuộc khởi nghĩa giành thắng lợi trọn vẹn, nhanh chóng nhờ sự chuẩn bị chu đáo và sự đồng lòng của mọi tầng lớp nhân dân.
5. Lễ Độc lập và vụ nổ súng tại đại lộ Norodom
Ngày 2 tháng 9 năm 1945, khi Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tại Hà Nội, nhân dân Sài Gòn - Gia Định cũng bừng lên khí thế sục sôi trong ngày Lễ Độc lập.
Không khí chuẩn bị và sự cố kỹ thuật ngoài dự kiến
Từ 12 giờ trưa ngày 2 tháng 9, hơn một triệu quần chúng nhân dân từ ngoại ô và nội đô đã đổ dồn về quảng trường Norodom (nay là đường Lê Duẩn, quận 1 cũ), tạo nên một biển người rực rỡ cờ hoa. Khẩu hiệu bằng năm thứ tiếng (Việt, Anh, Pháp, Nga, Trung) được giăng khắp các con phố lớn: "Việt Nam dân chủ muôn năm!", "Đả đảo thực dân Pháp!", "Độc lập hay là chết!".
Theo kế hoạch, ban tổ chức sẽ tiếp sóng trực tiếp bản Tuyên ngôn Độc lập do Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc trên làn sóng 32 mét của Đài Phát thanh Bạch Mai. Tuy nhiên, do thiết bị máy móc quá cũ kỹ, việc tiếp sóng không thể thực hiện được. Trước tình hình đó, ban tổ chức đã đề nghị ông Trần Văn Giàu - Chủ tịch Ủy ban Lâm ủy Hành chánh Nam Bộ - bước lên phát biểu trực tiếp trước đồng bào.
Ông Trần Văn Giàu ghi nhanh vài ý chính lên giấy rồi ứng khẩu một bài phát biểu hùng hồn. Ông khẳng định vị thế mới của đất nước từ thân phận thuộc địa thành một quốc gia độc lập dân chủ, đồng thời nhắc nhở đồng bào không được say sưa với thắng lợi vì thực dân Pháp đang có âm mưu quay lại áp đặt ách nô lệ. Khi ông đặt câu hỏi: "Có ai chịu bó tay cho chế độ thực dân ra mặt hay giấu mặt trở lại không?", cả triệu người đồng thanh hô vang "Không!".
Ngay sau đó, ông Nguyễn Lưu thay mặt nhân dân Nam Bộ đọc lời thề độc lập lịch sử: "Không đi lính cho Pháp, không làm việc cho Pháp, không bán lương thực cho Pháp, không dẫn đường cho Pháp!".
Diễn biến vụ nổ súng khốc liệt
Sau khi buổi lễ kết thúc, các toán tuần hành lớn bắt đầu di chuyển theo lộ trình qua các đường phố trung tâm. Khi những đoàn người cuối cùng chuẩn bị rời khỏi đường Cộng Hòa, tiếng súng đột ngột nổ vang từ trên lầu Hãng ôtô Jean Comte (vị trí Diamond Plaza ngày nay) và một số nhà lầu xung quanh khu vực nhà thờ Đức Bà. Những binh lính thực dân Pháp ẩn nấp đã nổ súng bắn thẳng vào đoàn người diễu hành ôn hòa.
Trước hành vi khiêu khích, các chiến sĩ tự vệ và thanh niên tiền phong đã xông lên các tòa nhà để chế ngự kẻ bắn lén. Ban tổ chức phát loa kêu gọi mọi người bình tĩnh, chỉ bắt giữ những kẻ nổ súng và tuyệt đối không được giết hại họ. Trật tự được thiết lập lại sau hơn ba giờ chiến đấu kịch liệt.
Các tài liệu điều tra sau đó xác nhận, vụ nổ súng này nằm trong một âm mưu khiêu khích có hệ thống của phía Pháp. Họ cố tình tạo ra các cuộc xung đột đẫm máu nhằm lấy cớ cáo buộc Ủy ban hành chánh lâm thời Nam Bộ bất lực trong việc giữ gìn an ninh trật tự, từ đó ép buộc quân đội Anh tước vũ khí của người Việt Nam và bàn giao lại quyền kiểm soát thành phố cho Pháp.
6. Thực dân Pháp nổ súng tái chiếm Sài Gòn ngày 23 tháng 9 năm 1945
Chưa đầy một tháng sau khi giành được độc lập, nhân dân Sài Gòn - Gia Định phải đối mặt với cuộc chiến tranh xâm lược lần thứ hai của thực dân Pháp.
Sự cấu kết của liên quân Anh - Pháp
Ngày 6 tháng 9 năm 1945, một đại đội lính bộ binh thuộc địa Pháp núp bóng quân đội Anh giải giới quân Nhật đã đáp xuống Sài Gòn. Ngày 12 tháng 9, thêm hai đại đội lính Pháp bám gót quân Anh tới đây.
Tướng Anh Douglas D. Gracey đã thực hiện hàng loạt biện pháp hà khắc nhằm hỗ trợ lính Pháp: cấm người Việt mang vũ khí, giới nghiêm ban đêm, đóng cửa các tòa báo tiếng Việt và trang bị vũ khí cho hàng ngàn tù binh Pháp vốn bị Nhật bắt giữ trước đó.
Được sự tiếp tay của quân Anh, đêm 22 rạng sáng ngày 23 tháng 9 năm 1945, quân Pháp bất ngờ nổ súng tấn công đánh úp các cơ quan đầu não của ta bao gồm Ủy ban nhân dân Nam Bộ, Quốc gia tự vệ cuộc, nhà bưu điện, nhà đèn và Khám lớn.
Thế trận "vòng trong, vòng ngoài" và phong tỏa tiêu thổ
Ngay hừng sáng ngày 23 tháng 9, một cuộc họp liên tịch diễn ra tại số nhà 107 đường Cây Mai (Chợ Lớn) để vạch ra kế hoạch kháng chiến. Lời kêu gọi kháng chiến của Ủy ban Kháng chiến Nam Bộ do đồng chí Trần Văn Giàu soạn thảo được phát đi nhanh chóng khắp các tỉnh.
Nhân dân Sài Gòn lập tức bước vào cuộc chiến đấu với tinh thần tiêu thổ và phong tỏa triệt để:
Hành động cụ thể:
Tê liệt hoàn toàn đô thị: Chợ tuyệt đối không họp, cửa tiệm đóng kín, công nhân các nhà máy đồng loạt nghỉ việc tự động.
Dựng chiến lũy trên đường phố: Bàn ghế, tủ giường, cây xanh bị đốn hạ, cột đèn lật đổ được chất ngổn ngang để chặn bước tiến của xe cơ giới Pháp.
Cắt nguồn năng lượng: Nhà máy đèn thành phố bị phá hủy hoàn toàn, đưa Sài Gòn chìm vào bóng tối ban đêm.
Lực lượng vũ trang của ta nhanh chóng thiết lập thế trận phòng ngự chủ động:
Mặt trận vòng ngoài: Các đơn vị dân quân siết chặt vòng vây xung quanh nội thành Sài Gòn, chặn đánh quyết liệt tại các cửa ngõ Cây Mai, Bà Quẹo, Phú Lâm không cho quân Pháp ra vùng ngoại vi. Lực lượng Anh, Pháp buộc phải yêu cầu quân đội Nhật hỗ trợ tham chiến. Phải mất hai tuần chiến đấu liên tục, liên quân Anh - Pháp - Nhật mới có thể phá vỡ được cuộc phong tỏa của ta.
Mặt trận vòng trong: Các đội tự vệ chiến đấu, thanh niên xung phong lập các ổ chiến đấu nhỏ, áp dụng lối đánh du kích, đột kích bất ngờ vào các câu lạc bộ sĩ quan, kho tàng rồi nhanh chóng ẩn hiện vào các ngõ hẻm. Các đội biệt động tiến hành thiêu rụi hoàn toàn hai kho đạn lớn của Pháp tại Thị Nghè và Phú Thọ Hòa.
Chợ Bến Thành trong ngày đầu kháng chiến chống thực dân Pháp, ngày 23/9/1945.
Cuộc chiến diễn ra ngày càng khốc liệt. Khi quân Pháp chiếm lại các ngả đường, các toán dân thường Pháp đã xông ra đường bắt bớ, đánh đập dã man hàng ngàn người dân Việt Nam ôn hòa. Để đáp trả, đêm ngày 24 tháng 9 năm 1945, lực lượng Bình Xuyên do Dương Văn Dương chỉ huy đã tấn công khu Hérault tại Tân Định, bắt cóc 300 dân thường Pháp (khoảng một nửa bị tiêu diệt, số còn lại được thả về sau đó).
7. Kết luận
Hành trình lịch sử gần một thế kỷ từ năm 1859 đến năm 1945 của Sài Gòn - Gia Định là một thiên anh hùng ca phản ánh ý chí bất khuất của dân tộc. Vượt qua những thất bại ban đầu do tư duy phòng ngự thụ động thời nhà Nguyễn, nhân dân Sài Gòn đã tự mình tìm kiếm và tiếp thu những tư tưởng tiến bộ để tiến lên giành chính quyền trong Cách mạng tháng Tám.
Tinh thần quật khởi của Lễ Độc lập ngày 2 tháng 9 và những ngày đầu kháng chiến ngày 23 tháng 9 năm 1945 đã chứng minh sức sống mãnh liệt của một dân tộc quyết tâm tự chủ, đặt nền móng vững chắc cho cuộc kháng chiến trường kỳ đi đến thắng lợi cuối cùng.