Stunning aerial view of Ho Chi Minh City skyline and Saigon River at sunset

Tìm hiểu lịch sử Thành phố Hồ Chí Minh

Chương 1: Lịch Sử Vùng Đất Sài Gòn – Gia Định
Từ Thuở Sơ Khai Đến Ngưỡng Cửa Thực Dân
(1698–1859)

Một thiên sử thi hùng tráng về sức lao động, trí tuệ khẩn hoang và lòng quả cảm của tiền nhân

1. Thuở sơ khai và tiền đề địa chính trị trước thế kỷ XVII

Di dân khai hoang Sài Gòn

Vùng đất Sài Gòn – Gia Định ngày nay đã trải qua một tiến trình lịch sử lâu dài, khởi nguồn từ một vùng sinh thái tự nhiên hoang vu trước khi trở thành một trung tâm kinh tế, chính trị trọng yếu của Việt Nam. Trước thế kỷ XVI, khu vực hạ lưu sông Đồng Nai và sông Sài Gòn về cơ bản là một dải đất hoang sơ, vô chủ, bị bao phủ bởi rừng rậm ngập mặn và hệ thống đầm lầy chằng chịt. Bản đồ nhân học thời kỳ này ghi nhận sự hiện diện của các nhóm cư dân cổ thuộc nhiều tộc người bản địa khác nhau như người Mạ, Stiêng, Mnông, Chơ Ro. Họ cư trú dọc theo các gò đất cao ở vùng Đông Nam Bộ, sinh sống chủ yếu bằng săn bắt, hái lượm và nông nghiệp lúa nước sơ khai. Ngoài ra, các nhóm cư dân người Chăm và người Man cũng sống rải rác ở khu vực này từ thời xa xưa, thiết lập các mối liên kết cộng đồng dựa trên cấu trúc bộ lạc hoặc liên minh bộ lạc.

Về mặt kiểm soát lãnh thổ, vùng đất này từng nằm dưới tầm ảnh hưởng của các thực thể chính trị cổ đại. Từ thế kỷ I đến thế kỷ VII, khu vực Đồng Nai – Bến Nghé thuộc quyền chi phối của quốc gia cổ Phù Nam – một đế quốc hàng hải hùng mạnh ở khu vực Đông Nam Á. Tại khu vực Sài Gòn ngày nay, có hai tiểu quốc chư hầu nằm sát cạnh nhau là Thù Nại và Bà Lị, trước khi cả hai bị Phù Nam thôn tính và sáp nhập. Khi đế quốc Phù Nam suy yếu và sụp đổ vào thế kỷ VII, lãnh thổ hạ lưu sông Mê Kông chuyển sang thuộc quyền kiểm soát của vương quốc Chân Lạp sau các cuộc chiến tranh chinh phạt.

Tuy nhiên, cấu trúc địa lý hành chính của Chân Lạp có sự phân hóa sâu sắc thành hai vùng địa lý riêng biệt: miền khô ráo phía Bắc gọi là Lục Chân Lạp, nơi tập trung toàn bộ hệ thống hoàng gia, vua quan và phố xá sầm uất; và miền trũng úng phía Nam gọi là Thủy Chân Lạp. Do địa hình Thủy Chân Lạp quá hiểm trở, sình lầy và rừng rậm nguy hiểm, triều đình Chân Lạp chỉ duy trì sự kiểm soát lỏng lẻo thông qua các thủ lĩnh địa phương, bỏ ngỏ phần lớn diện tích cho thiên nhiên hoang dã. Sự thiếu vắng một thiết chế hành chính tập quyền mạnh mẽ của Chân Lạp tại phương Nam đã tạo điều kiện cho các làn sóng di cư tự phát của người Việt từ miền Trung vượt biển vào Nam khai khẩn ruộng đất mà không cần đến sự tổ chức ban đầu từ chính quyền nhà Nguyễn.

Tên gọi cổ xưa nhất của vùng đất này trong các văn bản của người Khmer là "Prey Nokor". Theo từ điển tiếng Khmer, prey mang nghĩa là rừng, còn nokor bắt nguồn từ gốc tiếng Phạn (nágara) biểu thị một thị trấn hoặc vùng đất. Như vậy, Prey Nokor về mặt ngữ nghĩa chính là "thị trấn trong rừng" hoặc "vùng đất có rừng". Sự chuyển dịch mang tính bước ngoặt đưa địa danh này tiệm cận với quỹ đạo lịch sử của người Việt bắt đầu từ cuộc hôn nhân bang giao năm 1620 giữa công nữ Ngọc Vạn, con gái thứ hai của Chúa Sãi Nguyễn Phúc Nguyên, với vua Chân Lạp Chey Chetta II. Mối liên kết hôn nhân này đã cải thiện căn bản quan hệ ngoại giao giữa Đại Việt và Chân Lạp, mở đường cho người Việt di cư tị nạn chiến tranh Trịnh – Nguyễn được tự do qua lại sinh sống và lập nghiệp tại Prey Nokor.

Nhận thấy tiềm năng giao thương to lớn tại đây, vào năm 1623, chúa Nguyễn đã sai một phái bộ ngoại giao sang yêu cầu vua Chey Chetta II cho phép lập đồn thu thuế tại Prey Nokor (Sài Gòn) và Kas Krobei (Bến Nghé). Mặc dù khu vực này lúc bấy giờ vẫn là rừng rậm hoang vắng, nhưng nhờ nằm trên tuyến giao thương đường thủy trọng yếu đi Cao Miên và Xiêm La, hai đồn thu thuế này nhanh chóng trở thành hạt nhân quy tụ cư dân Việt đến định cư xung quanh. Chỉ trong một thời gian ngắn, hai cơ sở hải quan này đã phát triển thành những trung tâm thị tứ sầm uất theo mô hình "trên bến dưới thuyền", khởi đầu cho tiến trình đô thị hóa và Việt hóa tự nhiên vùng đất Sài Gòn.

2. Tiến trình Việt hóa và thời kỳ hình thành thể chế (1623–1698)

Nam Bộ

Giai đoạn kéo dài 75 năm từ năm 1623 đến năm 1698 được giới sử học xác định là thời kỳ định hình nền tảng cho sự ra đời của đô thị Sài Gòn. Đô thị này không xuất hiện một cách đột ngột mà được kết tinh từ ba cơ quan chính quyền Đàng Trong ban đầu đóng giữ tại khu vực: đồn thu thuế Prey Nokor, đồn thu thuế Kas Krobei, và cơ sở đồn dinh quân sự tại Tân Mỹ (gần khu vực ngã tư đường Cống Quỳnh – Nguyễn Trãi ngày nay) gắn liền với doanh trại và dinh thự của Phó vương Chân Lạp Nặc Ông Nộn.

Tiến trình Việt hóa được đẩy nhanh hơn nhờ các biến động chính trị nội bộ tại vương quốc Chân Lạp. Năm 1658, đứng trước bờ vực khủng hoảng ngai vàng, Chân Lạp đã cầu viện chúa Nguyễn để chống lại sự can thiệp của người Thái, tạo cơ hội cho chính quyền Đàng Trong can thiệp sâu hơn vào vùng biên cảnh Nam Bộ. Đến năm 1679, chúa Nguyễn Phúc Tần tiếp nhận và cho phép một nhóm cựu thần nhà Minh mang tư tưởng "phản Thanh phục Minh" gồm hơn 3.000 người do Trần Thượng Xuyên và Dương Ngạn Địch dẫn đầu vào định cư tại vùng Biên Hòa (Đồng Nai) và Mỹ Tho. Sự xuất hiện của lực lượng người Hoa này, với năng lực thương mại nhạy bén, đã nhanh chóng biến các vùng đất hoang sơ thành những thương cảng sầm uất, tạo động lực kinh tế mạnh mẽ hỗ trợ cho công cuộc khai hoang của người Việt.

Tuy nhiên, tình hình an ninh tại vùng đất mới này liên tục bị đe dọa bởi các cuộc tranh chấp quyền lực. Năm 1688, phó tướng Hoàng Tấn làm phản, giết chết Dương Ngạn Địch tại vùng định cư của người Hoa và mưu đồ cát cứ. Trước tình thế đó, chúa Nguyễn đã phái Mai Vạn Long đem quân vào dẹp loạn. Sau khi tiêu diệt lực lượng phản loạn, Mai Vạn Long phối hợp cùng Trần Thượng Xuyên tiến quân lên kinh đô Chân Lạp, đưa vua Chân Lạp là Nặc Ông Thu về Sài Gòn để tiến hành thương thuyết với đại diện chúa Nguyễn. Kết quả của cuộc thương thuyết là Nặc Ông Thu được trở lại Oudong làm chính vương dưới sự bảo hộ của chúa Nguyễn, cam kết hợp lực chống lại các cuộc xâm lấn của quân Xiêm.

Đến năm 1697, một sự kiện ngoại giao quan trọng khác diễn ra khi con của Phó vương Nặc Ông Nộn là Nặc Ông Yêm rời Sài Gòn trở về Oudong để kết hôn với con gái của Nặc Ông Thu nhằm chuẩn bị nối ngôi. Sự kiện này đánh dấu sự kết thúc hoàn toàn vai trò của phủ Phó vương Chân Lạp tại Sài Gòn. Việc không còn bóng dáng phó vương ngoại bang cư trú tại đây đã tạo ra một khoảng trống quyền lực trực tiếp, mở đường cho chúa Nguyễn tiến hành một quyết sách lịch sử nhằm chính thức hóa chủ quyền lãnh thổ của Đại Việt vào năm sau.

3. Lễ Thành Hầu Nguyễn Hữu Cảnh và sự kiện thành lập Phủ Gia Định (1698)

Nguyễn Hữu Cảnh

Mùa xuân năm Mậu Dần (1698), nhận thấy điều kiện tự nhiên và xã hội tại vùng đất phương Nam đã hội tụ đủ các yếu tố "thiên thời, địa lợi, nhân hòa", chúa Nguyễn Phúc Chu quyết định cử Cai cơ Thống suất Lễ Thành Hầu Nguyễn Hữu Cảnh vào kinh lý miền Nam. Nhiệm vụ của Nguyễn Hữu Cảnh là thiết lập hệ thống hành chính chính quy, chấm dứt tình trạng quản lý tự phát của lưu dân và xác lập chủ quyền lãnh thổ quốc gia của Đại Việt trên vùng đất mới.

Sách Đại Nam thực lục đã ghi chép cụ thể về bước ngoặt lịch sử này: "Bắt đầu đặt phủ Gia Định, Chúa sai Nguyễn Hữu Cảnh kinh lược đất Chân Lạp, chia đất Đông Phố, lấy xứ Đồng Nai đặt làm huyện Phước Long, dựng dinh Trấn Biên; lấy xứ Sài Gòn đặt làm huyện Tân Bình, dựng dinh Phiên Trấn."

Dưới sự quy hoạch của Nguyễn Hữu Cảnh, toàn bộ vùng đất Đông Nam Bộ ngày nay đã được đưa vào hệ thống hành chính nhà nước với sự phân định rõ ràng về địa giới và chức năng quản lý. Để hiểu rõ quy mô phân bố địa lý hành chính và dân cư của phủ Gia Định vào thời điểm thành lập năm 1698, cơ cấu tổ chức được khái quát qua bảng số liệu sau:

Bảng 1: Cơ cấu hành chính Phủ Gia Định năm 1698

Huyện Phước Long — Dinh Trấn Biên (Biên Hòa)

Địa bàn: Đồng Nai, Bình Dương, Bà Rịa–Vũng Tàu. Xã Thanh Hà dành cho người Hoa tị nạn triều Mãn Thanh định cư buôn bán.

Huyện Tân Bình — Dinh Phiên Trấn (Gia Định)

Địa bàn: TP.HCM, Tây Ninh, Long An, Tiền Giang. Xã Minh Hương dành cho người Hoa Minh Hương hội nhập cùng người Việt tại làng Tân Khai.

Quy mô dân số chung — Toàn Phủ Gia Định

Toàn bộ vùng Đông Nam Bộ và một phần Tây Nam Bộ. Khoảng 10.000–40.000 hộ, tương đương 200.000 khẩu.

Nguyễn Hữu Cảnh đã triển khai một loạt cải cách hành chính và kinh tế đồng bộ để ổn định xã hội trên vùng đất mới. Thống suất đã cử các quan viên chuyên trách đảm nhận các vị trí quan trọng tại mỗi dinh bao gồm Lưu thủ quản lý hành chính và quân sự chung, Cai bạ coi giữ việc thu thuế, tài chính, thóc lúa, và Ký lục phụ trách việc xét xử hình án.

Ở cấp cơ sở, ông cho thiết lập hệ thống làng, xã, khóm, phường, ấp, tiến hành đo đạc ruộng đất để lập sổ điền, điều tra dân số để lập sổ đinh, và ban hành các quy định cụ thể về việc thu thuế tô, thuế dung. Đối với cộng đồng người Hoa tại hai xã Thanh Hà và Minh Hương, Nguyễn Hữu Cảnh cho nhập họ vào sổ bộ dân hộ của Đại Việt, biến họ thành những thần dân chính thức đóng thuế cho chính quyền Đàng Trong.

Chính sách ngụ nông ư binh cùng việc khuyến khích phát triển giao thương đường thủy lấy ngã ba sông Bình Dương làm trung tâm giao dịch đã giúp đời sống của người dân nhanh chóng ổn định và thịnh vượng. Từ một vùng biên viễn hoang vu, phủ Gia Định đã chính thức trở thành một bộ phận khăng khít của lãnh thổ Việt Nam một cách hòa bình và êm thắm.

4. Quá trình mở rộng bờ cõi và chính sách khẩn hoang tiệm tiến (1698–1757)

Đồng lúa Nam Bộ

Sau khi thiết lập được hai huyện đầu tiên làm "tổng hành dinh" hành chính tại Nam Bộ vào năm 1698, các chúa Nguyễn tiếp tục đẩy mạnh công cuộc khẩn hoang lập ấp thông qua một chiến lược khôn khéo và tiệm tiến. Chiến lược này được danh thần Nguyễn Cư Trinh đúc kết bằng câu nói nổi tiếng trong tác phẩm Phủ Biên tạp lục của Lê Quý Đôn:

"Đời trước lập Gia Định, tất trước mở xứ Mỗi Xoài, rồi mở xứ Đồng Nai, để cho quân dân hoàn tụ, rồi mới mở xứ Sài Gòn, thế là lấy ít đánh nhiều, lấn dần như tằm ăn."

Chiến lược "tằm ăn dâu" này kết hợp chặt chẽ giữa việc khuyến khích lưu dân tự do khai khẩn đất hoang với các biện pháp đàm phán ngoại giao và can thiệp quân sự khi cần thiết để bảo vệ biên cương. Từ năm 1698 đến năm 1757, cương vực của phủ Gia Định không ngừng được mở rộng về phía Tây Nam Bộ. Tiến trình sáp nhập các vùng đất mới được thực hiện qua các cột mốc lịch sử quan trọng, thể hiện chi tiết qua bảng niên biểu dưới đây:

Bảng 2: Tiến trình mở rộng lãnh thổ (1708–1757)

1708 — Hà Tiên

Mạc Cửu khai phá 7 xã, quy thuận dâng đất cho chúa Nguyễn Phúc Chu. Được phong Tổng binh vĩnh trấn Hà Tiên.

1732 — Mỹ Tho (Long Hồ)

Mở rộng kiểm soát về phía Tây sông Tiền. Thành lập châu Định Viễn, dựng dinh Long Hồ (Vĩnh Long ngày nay).

1755 — Tân Bôn và Lôi Lạp

Vua Chân Lạp nhượng đất giảng hòa với chúa Nguyễn Võ Vương. Sáp nhập vào bản đồ hành chính Đàng Trong.

1756 — Hai phủ Tầm Phong Long

Nguyễn Cư Trinh dâng sớ khuyên nhận đất tạ ơn của Chân Lạp. Sáp nhập vùng giữa sông Tiền và sông Hậu (An Giang, Đồng Tháp).

1757 — Trà Vang và Ba Thắc

Nặc Tôn hiến đất tạ ơn cứu nguy. Xác lập chủ quyền lên Trà Vinh, Bến Tre, Sóc Trăng, Bạc Liêu.

Sự thành công của quá trình sáp nhập êm thắm này nằm ở chính sách hòa hợp dân tộc và an dân của các chúa Nguyễn. Chính quyền Đàng Trong thực hiện chính sách cho người Việt "sống lẫn lộn với người Man", khuyến khích người Kinh và người Thổ ở lẫn để cùng nhau khai khẩn đất hoang dưới sự bảo hộ của pháp luật nhà nước. Sự hòa nhập tự nhiên này hầu như không để lại bất kỳ xung đột sắc tộc lớn nào trong sử liệu, tạo nên một cộng đồng cư dân Nam Bộ gắn kết, cùng chung tay biến vùng đất đầm lầy hoang dã thành vựa lúa trù phú của cả nước.

5. Cuộc nội chiến Tây Sơn – Nguyễn Ánh và sự trỗi dậy của Chợ Lớn

Rạch Gầm Xoài Mút

Giai đoạn cuối thế kỷ XVIII chứng kiến những biến động chính trị dữ dội nhất trong lịch sử Gia Định khi nơi đây trở thành chiến trường chính của cuộc nội chiến kéo dài giữa nhà Tây Sơn và lực lượng của Nguyễn Ánh. Sài Gòn là trung tâm quyền lực ở Gia Định, ai chiếm được nơi đây xem như nắm giữ được nguồn tài chính và lương thực để làm chủ cả Nam Bộ. Do đó, trong suốt 13 năm từ năm 1776 đến năm 1789, quyền kiểm soát Sài Gòn liên tục bị thay đổi đan xen giữa hai thế lực quân sự.

Bảng 3: Diễn biến thay đổi quyền kiểm soát Sài Gòn (1776–1788)

Tháng 2/1776 — Quân Tây Sơn

Nguyễn Lữ dẫn quân đánh chiếm thành Sài Côn, chúa Nguyễn đại bại chạy ra Trấn Biên.

Tháng 11/1777 — Nguyễn Ánh

Nguyễn Ánh tấn công dinh Long Hồ, đánh đuổi trấn thủ Tây Sơn, lấy lại thành Sài Gòn.

Tháng 5/1782 — Quân Tây Sơn

Nguyễn Nhạc và Nguyễn Huệ đại quân đánh bại quân Nguyễn tại Thất Kỳ Giang, chiếm lại Gia Định.

Tháng 8/1782 — Nguyễn Ánh (Châu Văn Tiếp)

Châu Văn Tiếp chiếm lại Gia Định từ tay hàng tướng Tây Sơn, đón Nguyễn Ánh trở về.

Tháng 1/1785 — Quân Tây Sơn

Nguyễn Huệ tiêu diệt liên quân Xiêm–Nguyễn trong trận Rạch Gầm–Xoài Mút, làm chủ hoàn toàn Gia Định.

Tháng 9/1788 — Nguyễn Ánh (vĩnh viễn)

Võ Tánh theo phò; Nguyễn Ánh đánh bại đô đốc Phạm Văn Tham, lấy lại vĩnh viễn thành Gia Định.

Bên cạnh những tàn phá khốc liệt về mặt quân sự, cuộc nội chiến này đã dẫn đến một cuộc dịch chuyển kinh tế mang tính bước ngoặt đối với cộng đồng người Hoa tại Nam Bộ. Trước năm 1776, thương cảng Nông Nại Đại Phố tại Cù Lao Phố (Biên Hòa) là trung tâm giao thương sầm uất bậc nhất phương Nam. Tuy nhiên, do cộng đồng thương nhân người Hoa tại đây luôn giữ thái độ trung thành và hỗ trợ tài chính, lương thảo cho Nguyễn Ánh, họ đã trở thành mục tiêu triệt hạ của quân Tây Sơn. Trong các đợt giao tranh từ năm 1776 đến năm 1779, Tây Sơn đã tràn vào tàn phá Cù Lao Phố, thiêu rụi nhà cửa, tiệm buôn, kho hàng và triệt hạ các cơ sở thủ công nghiệp.

Bi kịch lên đến đỉnh điểm vào năm 1782 khi Nguyễn Nhạc đem quân vào Nam phục kích đánh bại ô binh Hòa Nghĩa (vốn gồm nhiều người Hoa theo giúp Nguyễn Ánh) tại bến Bình Dương. Do tức giận vì tướng Phạm Ngạn bị tử trận dưới tay quân Hòa Nghĩa, Nguyễn Nhạc đã phát lệnh tàn sát người Hoa quy mô lớn tại khu vực Gia Định, giết hại từ 4.000 đến 20.000 người, không phân biệt già trẻ, khiến hàng hóa và xác người nghẽn cả sông rạch.

Để tìm đường sống, những người Hoa may mắn sống sót tại Cù Lao Phố đã quyết định dùng thuyền xuôi theo sông Sài Gòn di cư về vùng Phiên Trấn (Sài Gòn ngày nay), nơi đã có sẵn Làng Minh Hương lâu đời để nương tựa. Tại đây, họ bắt tay xây dựng một thương cảng mới dọc theo rạch Chợ Lớn và kênh Tàu Hũ. Họ dựng lên các dãy nhà kho gạch kiên cố gọi là "Tàu khậu" để cho thuê chứa hàng hóa nhập khẩu từ các thương thuyền vượt biển.

Sự dịch chuyển cưỡng bức này đã khai sinh ra khu vực Chợ Lớn sầm uất từ sau năm 1778, biến nơi đây thành "thủ đô lúa gạo" của toàn Đông Dương. Năng lực tài chính và mạng lưới giao thương quốc tế cực mạnh của cộng đồng người Hoa tại Chợ Lớn đã trở thành hậu phương kinh tế vô song hỗ trợ cho Nguyễn Ánh mua sắm súng đạn, đóng tàu chiến kiểu Tây Dương để phản công, đóng góp quyết định vào chiến thắng cuối cùng của vương triều Nguyễn.

6. Kiến trúc phòng thủ và cải cách thể chế dưới triều Nguyễn

Thành Bát Quái

Sau khi đánh bại hoàn toàn nhà Tây Sơn và lên ngôi hoàng đế lấy hiệu là Gia Long vào năm 1802, Nguyễn Ánh quyết định dời kinh đô về Phú Xuân (Huế), nhưng vùng đất Gia Định vẫn giữ vị trí trọng yếu bậc nhất đối với vương triều mới. Trước đó, vào năm 1790, Nguyễn Ánh đã cho đắp thành Bát Quái (còn gọi là Thành Quy) tại làng Tân Khai làm cơ sở kháng chiến lâu dài.

Tòa thành này được xây dựng theo công sự Vauban châu Âu kết hợp độc đáo với bản vẽ quy hoạch địa lý phong thủy của Trần Văn Học, sử dụng gần 30.000 nhân công với cấu trúc cực kỳ kiên cố gồm tường đá cao 6,3m, hào nước sâu bao bọc và 8 pháo đài góc. Dưới thời Gia Long, thành Bát Quái là thị sở của quan Tổng trấn Nam Kỳ Lê Văn Duyệt – người đã có công lao to lớn trong việc giữ vững an ninh và thúc đẩy giao thương phát triển rực rỡ xung quanh thành trì này.

Tuy nhiên, sự tồn tại của định chế Gia Định Thành với đại quyền phân phong cho quan Tổng trấn đã sớm mâu thuẫn với tư duy quân chủ tập quyền cao độ của vua Minh Mạng. Năm 1832, ba tháng sau cái chết của Tổng trấn Lê Văn Duyệt, vua Minh Mạng đã giải thể Gia Định Thành và chia lại 5 trấn cũ thành 6 tỉnh mới (Nam Kỳ Lục Tỉnh) nhằm tăng cường sự kiểm soát trực tiếp của triều đình trung ương.

Nghi ngại thế lực cát cứ của công thần Nam Bộ, Minh Mạng còn cho san phẳng mộ phần của Lê Văn Duyệt, dẫn đến cuộc nổi dậy chiếm thành Bát Quái của con nuôi ông là Lê Văn Khôi từ năm 1833 đến năm 1835. Để trừng phạt vùng đất phản loạn và không cho phép tồn tại một pháo đài có quy mô quá lớn ngoài tầm kiểm soát của triều đình, năm 1836, vua Minh Mạng đã ra lệnh phá hủy hoàn toàn thành Bát Quái bề thế cũ.

Thay vào đó, nhà vua cho xây dựng thành Phụng (Thành Gia Định mới) ở góc Đông Bắc thành cũ (nay thuộc giới hạn các đường Nguyễn Du, Mạc Đĩnh Chi, Nguyễn Bỉnh Khiêm, Nguyễn Đình Chiểu). Thành Phụng cũng xây theo kiểu Vauban nhưng có quy mô nhỏ hơn rất nhiều, tường thành mỏng và chỉ có 4 pháo đài góc, khiến khả năng phòng thủ bị suy giảm nghiêm trọng.

Công cuộc cải cách hành chính năm 1832 của Minh Mạng đã thay đổi tận gốc rễ bộ máy quản lý tại tỉnh Gia Định. Nhà vua từng bước hạn chế quan võ, tăng cường sử dụng quan văn để nắm giữ các vị trí chủ chốt cấp tỉnh. Cơ cấu quyền lực cấp tỉnh mới dưới thời Minh Mạng được tổ chức chặt chẽ theo sơ đồ phân cấp hành chính sau:

Bảng 4: Bộ máy cai trị tỉnh Gia Định sau cải cách Minh Mạng (1832)

Hoàng đế (Triều đình Huế) → Tuần phủ / Bố chánh / Án sát / Lãnh binh cấp tỉnh

Quan văn nắm vị trí chủ chốt, quan võ bị hạn chế. Lưu thủ → Cai bạ → Ký lục tại mỗi dinh.

Chế độ Hồi tỵ: Không bổ nhiệm tại quê quán, không lấy vợ/tậu đất nơi trị nhậm. Mục tiêu: chống cát cứ, tham nhũng.

Để ngăn chặn tình trạng quan lại liên kết bè phái hoặc cấu kết với các thế lực địa phương dấy binh tạo phản, vua Minh Mạng đã áp đặt chế độ "Hồi tỵ" cực kỳ nghiêm ngặt. Theo luật định, quan lại không được bổ nhiệm tại quê quán của bản thân, không được làm quan ở quê vợ hoặc nơi cư trú của gia đình vợ, không được tậu ruộng đất hoặc lấy vợ tại nơi mình đang trị nhậm.

Mặc dù hệ thống hành chính này giúp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, thống nhất đơn vị hành chính trên cả nước và hạn chế nạn tham nhũng, nhưng tính chất tập quyền quá mức của nó đã tước đi quyền quyết định linh hoạt của các tướng lĩnh địa phương. Sự cứng nhắc của bộ máy dân sự mới, kết hợp với một tòa thành Phụng nhỏ yếu, đã đẩy Gia Định vào thế bị động hoàn toàn khi đối mặt với cuộc tấn công chớp nhoáng của thực dân Pháp.

7. Khúc bi tráng năm 1859 và sự sụp đổ của hệ thống phòng vệ Nam Kỳ

Thực dân Pháp xâm lược

Sự trù phú về kinh tế và vị trí chiến lược ngã tư đường biển của Sài Gòn đã sớm trở thành mục tiêu bành trướng hàng đầu của thực dân Pháp. Sau khi chiến dịch tấn công Đà Nẵng năm 1858 rơi vào trạng thái sa lầy và chịu dịch bệnh tổn thất nghiêm trọng, Đô đốc Rigault de Genouilly quyết định kéo phần lớn quân Pháp vào Nam Bộ.

Pháp chọn mặt trận thứ hai tại Gia Định nhằm thực hiện âm mưu cắt đứt vĩnh viễn con đường tiếp tế lương thực bằng lúa gạo từ Nam Bộ ra kinh thành Huế, làm suy yếu khả năng kháng cự của triều đình, đồng thời tạo bàn đạp thuận lợi để làm chủ lưu vực sông Mê Kông nhằm tiến sâu vào thị trường châu Á.

Ngày 9 tháng 2 năm 1859, hạm đội chiến thuyền Pháp kéo đến vùng biển Vũng Tàu và bắt đầu tiến theo dòng sông Lòng Tàu lên đánh thành Gia Định. Dù vấp phải sự kháng cự quyết liệt từ các đồn binh và pháo đài chốt chặn dọc hai bên sông của quân và dân binh nhà Nguyễn, quân Pháp với ưu thế hỏa lực vượt trội vẫn lần lượt hạ các phòng tuyến và áp sát rạch Bến Nghé vào chân thành Gia Định vào ngày 15 tháng 2.

Sáng sớm ngày 17 tháng 2 năm 1859, liên quân Pháp – Tây Ban Nha phát động cuộc tổng tấn công trực diện vào góc Đông Nam thành Phụng. Phía liên quân sử dụng 8 tàu chiến bắn đại bác hạng nặng dồn dập vào thành để phủ đầu. Phía quân nhà Nguyễn đóng giữ trong thành có đủ khí giới và lương thực cho một vạn quân đóng giữ trong một năm, nhưng thực tế quân số trực tiếp thủ thành chỉ có hơn 1.000 người dưới sự chỉ huy của Hộ đốc Võ Duy Ninh.

Trận chiến thành Gia Định đã diễn ra vô cùng khốc liệt. Quân hộ thành nhà Nguyễn dũng cảm chống trả bằng mọi vũ khí có trong tay, bắn đạn nổ, ném đá và đổ dầu nóng xuống chân thành để ngăn chặn quân bộ binh Pháp bắc thang leo lên. Tuy nhiên, sự lạc hậu về công nghệ quân sự đã khiến quân ta nhanh chóng rơi vào thế yếu.

Súng thần công của Đại Nam là loại nhồi thuốc nổ thủ công bắn đạn tròn bằng gang nên tầm bắn ngắn, sức công phá yếu và độ sai lạc lớn, hoàn toàn bất lực trước pháo hạm hiện đại của Pháp. Đồng thời, thành Phụng mới đắp chỉ cao 4,7m – thấp hơn rất nhiều so với thành Bát Quái cũ – khiến quân Pháp dễ dàng dùng thang vượt qua. Khi cửa cổng thành phía Đông bằng gỗ dày bị pháo binh Pháp bắn phá vỡ nát, quân Pháp ồ ạt tràn vào thành thực hiện trận xáp lá cà ác liệt.

Đến trưa ngày 17 tháng 2, thành Gia Định thất thủ. Hộ đốc Võ Duy Ninh trúng đạn trọng thương; ông được quân sĩ cõng rút chạy về làng Phước Lý, và sau khi tỉnh dậy biết thành đã mất, ông đã rút gươm tự sát để bảo toàn khí tiết. Bộ tướng của ông là Án sát Lê Từ cũng tự vẫn theo chủ tướng.

Võ Duy Ninh

Vào ngày 8 tháng 3 năm 1859, do lo ngại bị quân triều đình tập hợp lực lượng tấn công tái chiếm, tướng De Genouilly đã cho đặt mấy chục ổ thuốc nổ phá hủy hoàn toàn thành Phụng, đồng thời đốt cháy toàn bộ kho tàng vũ khí, dinh thự và kho thóc khổng lồ chứa gạo đủ nuôi vạn quân trong một năm. Kho thóc thành Gia Định cháy âm ỉ suốt hai năm trời nắng mưa không dập tắt được, khói bay nghi ngút, gieo rắc nỗi tang tóc lầm than khắp vùng Bến Nghé đúng như những câu thơ đầy đau đớn của Nguyễn Đình Chiểu:

"Tan chợ vừa nghe tiếng súng Tây,
Một bàn cờ thế phút sa tay.
Bỏ nhà lũ trẻ lơ xơ chạy,
Mất ổ bầy chim dáo dác bay.
Bến Nghé của tiền tan bọt nước,
Đồng Nai tranh ngói nhuốm màu mây.
Hỏi trang dẹp loạn rày đâu vắng,
Nỡ để dân đen mắc nạn này?"
Chạy giặc

Sau khi thành Gia Định bị san phẳng, triều đình nhà Nguyễn lập tức cử Thống đốc quân vụ Tôn Thất Hiệp dẫn viện binh vào Nam. Nhận thấy sức mạnh hỏa lực đáng sợ của quân Pháp, Tôn Thất Hiệp lựa chọn chiến lược phòng thủ thụ động, cho xây dựng một dãy đồn lũy bằng đất sét trộn đá ong kéo dài tại làng Chí Hòa nhằm chặn đường tiến quân của giặc.

Đến tháng 8 năm 1860, danh tướng Nguyễn Tri Phương được triều đình cử vào thay thế trấn giữ. Ông đã huy động hàng vạn quân và dân dũng cải tạo chiến tuyến cũ thành Đại đồn Chí Hòa (đồn Kỳ Hòa) – công trình phòng ngự quy mô nhất nước thời bấy giờ, dài 3.000m, rộng 1.000m, được trang bị 150 khẩu đại bác và phòng thủ bởi 20.000 quân chính quy cùng 10.000 dân dũng. Nguyễn Tri Phương thực hiện chiến thuật "thủ để hòa", sử dụng Đại đồn làm bức tường sắt vây chặt quân Pháp trong nội đô Sài Gòn suốt nửa năm trời.

Tuy nhiên, Đại đồn Chí Hòa cuối cùng vẫn bị thất thủ sau trận tấn công tổng lực kéo dài hai ngày 24 và 25 tháng 2 năm 1861 của quân Pháp dưới sự chỉ huy của tướng Charner. Phía Pháp đã tận dụng các phương tiện khoa học kỹ thuật hiện đại như khinh khí cầu để do thám toàn bộ sơ đồ bố phòng bên trong Đại đồn, đồng thời lập "phòng tuyến các ngôi chùa" (Cây Mai, Kiểng Phước...) làm bệ đỡ pháo binh tầm xa bắn nát các lỗ châu mai.

Mặc dù quân Việt chiến đấu vô cùng quả cảm, bắn chém dữ dội gây thương vong lớn cho quân Pháp, nhưng trước sức công phá của vũ khí hiện đại bậc nhất thế giới thời bấy giờ, Đại đồn Chí Hòa đã bị đâm thủng. Bản thân chủ tướng Nguyễn Tri Phương bị trúng mảnh pháo bị thương nặng ở cánh tay, buộc phải hạ lệnh rút quân về đồn Thuận Kiều, để lại toàn bộ 150 khẩu đại bác cùng kho quân lương lớn rơi vào tay thực dân Pháp.

Nguyễn Tri PhươngDanh tướng Nguyễn Tri Phương

8. Kết luận

Tiến trình lịch sử của vùng đất Sài Gòn – Gia Định từ thuở sơ khai hoang vu đến khi chính thức sáp nhập vào lãnh thổ Việt Nam là một thiên sử thi hùng tráng về sức lao động, trí tuệ khẩn hoang và lòng quả cảm của tiền nhân. Bắt đầu từ những luồng di dân tự phát ban đầu hòa nhập êm thắm cùng các bộ lạc bản địa, thông qua quyết sách lập trạm hải quan năm 1623 và cuộc kinh lý lịch sử năm 1698 của Nguyễn Hữu Cảnh, chính quyền Đàng Trong đã thiết lập một hệ thống quản lý hành chính chặt chẽ, chính quy và xác lập chủ quyền không thể tranh cãi của Đại Việt trên vùng đất mới.

Vượt qua những tàn phá khốc liệt của cuộc nội chiến Tây Sơn – Nguyễn Ánh, Gia Định đã vươn lên mạnh mẽ trở thành một trung tâm thương nghiệp, một thương cảng trung chuyển lúa gạo tầm cỡ quốc tế và là một không gian văn hóa Nho học trọng nghĩa khí rực rỡ phương Nam.

Tuy nhiên, kết cục thất thủ đau đớn của thành Gia Định năm 1859 và Đại đồn Chí Hòa năm 1861 đã phơi bày những hạn chế chí tử trong tư duy quân sự và thể chế chính trị của nhà Nguyễn dưới triều Tự Đức. Quyết định phá bỏ thành Bát Quái kiên cố để xây dựng thành Phụng nhỏ yếu của Minh Mạng, kết hợp với chính sách tập quyền dân sự cứng nhắc triệt tiêu tính chủ động sáng tạo của địa phương, đã khiến Nam Bộ mất đi khả năng tự vệ linh hoạt.

Hơn thế nữa, sự lạc hậu về công nghệ quân sự và việc lựa chọn chiến lược phòng thủ thụ động, tĩnh tại, dựa dẫm hoàn toàn vào các công trình đất đá khổng lồ đã hoàn toàn bị phá sản trước sức mạnh hỏa lực pháo binh tầm xa cơ động của quân đội công nghiệp phương Tây. Dẫu thành trì xưa đã bị san phẳng dưới mìn pháo của thực dân, nhưng di sản về một Gia Định kiên cường, phóng khoáng, trọng nghĩa khí vẫn mãi là ngọn lửa tinh thần bất diệt đồng hành cùng dân tộc Việt Nam qua suốt chiều dài lịch sử.